Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60B-077.84 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-017.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-089.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62B-032.72 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63B-035.82 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-147.45 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-149.53 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-023.05 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66A-310.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-026.41 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-026.76 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-192.71 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.01 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.07 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-180.20 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-521.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-524.67 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95C-090.45 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83C-133.64 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |