Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98C-397.27 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-269.14 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-275.02 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-276.32 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-796.57 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-801.74 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-324.52 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-336.64 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-436.75 - Hải Dương Xe Tải -
15C-495.23 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-348.13 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-353.04 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-359.34 - Hưng Yên Xe Tải -
17C-216.05 - Thái Bình Xe Tải -
36C-548.10 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-548.32 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-564.10 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-565.10 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-577.54 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.12 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-567.61 - Nghệ An Xe Tải -
37C-568.24 - Nghệ An Xe Tải -
37C-595.43 - Nghệ An Xe Tải -
73C-193.46 - Quảng Bình Xe Tải -
43C-324.17 - Đà Nẵng Xe Tải -
92C-260.42 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-261.07 - Quảng Nam Xe Tải -
76C-179.42 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76C-180.71 - Quảng Ngãi Xe Tải -
78C-127.05 - Phú Yên Xe Tải -