Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-274.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 63C-230.49 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-235.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-154.17 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-207.46 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-209.72 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-214.27 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.94 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-136.01 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-020.43 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-313.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83C-135.05 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-137.67 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-109.57 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-385.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-400.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-383.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-471.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-661.80 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-628.05 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-629.91 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |