Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-631.75 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-634.54 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.02 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-090.07 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22D-009.78 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 22D-009.82 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24D-010.94 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-011.21 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25D-007.14 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28C-125.10 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.34 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-012.07 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20D-032.51 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-454.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.49 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-395.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-264.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-267.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.24 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34C-436.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.53 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.54 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-355.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.34 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-157.92 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-015.45 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-010.90 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |