Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-175.23 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.01 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-183.07 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.41 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.42 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-552.60 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.21 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-576.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.31 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.91 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-245.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74D-015.73 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-010.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-010.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-943.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-258.17 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-178.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-182.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-030.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-266.54 | - | Bình Định | Xe Tải | - |