Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-230.70 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-087.84 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.12 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-287.64 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-410.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-024.93 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-388.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.74 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-016.30 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-520.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-011.51 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-011.54 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-627.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-777.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-265.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-057.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-217.32 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-224.54 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-033.49 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71D-009.61 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64D-007.74 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 64D-009.94 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |