Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-186.91 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-190.03 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.04 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65D-012.78 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-089.82 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83B-025.51 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94D-007.91 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-079.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-125.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-139.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-186.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-194.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-204.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-329.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-116.60 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-076.23 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-166.90 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-115.12 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-314.23 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.13 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-458.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-264.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-798.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-426.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |