Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-254.34 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.84 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70A-608.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-622.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-778.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-038.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-099.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-901.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-089.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.43 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-124.62 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |