Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-210.97 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-342.64 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-183.41 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-515.60 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.64 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-134.45 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-137.20 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-340.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-348.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-389.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-409.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-171.32 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-092.94 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11B-014.81 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-050.17 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 25B-011.02 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-166.07 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.32 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-014.50 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.62 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.94 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-122.03 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-312.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |