Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-319.49 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-145.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-467.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-882.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-046.57 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-281.04 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-884.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-033.75 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-946.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-046.24 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-511.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-534.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-220.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-156.75 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-546.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-548.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |