Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-219.10 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-519.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-759.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-849.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-154.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-482.42 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-233.43 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.67 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-220.76 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-025.23 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84C-127.67 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-135.80 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-024.87 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-026.45 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-329.61 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-374.24 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.75 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |