Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-440.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-011.57 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 28D-013.49 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-309.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-311.57 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-311.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.72 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-886.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-318.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-859.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.45 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15D-054.91 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90A-287.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-296.32 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-680.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-159.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77A-358.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-321.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |