Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-332.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-011.64 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.74 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-477.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-014.92 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-418.60 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.72 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-017.70 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-589.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.90 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-771.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-106.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-055.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-063.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-237.12 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-186.13 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-188.52 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |