Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66C-191.87 - Đồng Tháp Xe Tải -
65A-522.13 - Cần Thơ Xe Con -
65A-525.24 - Cần Thơ Xe Con -
69A-170.49 - Cà Mau Xe Con -
69A-170.67 - Cà Mau Xe Con -
29D-637.87 - Hà Nội Xe tải van -
29D-641.40 - Hà Nội Xe tải van -
23A-167.41 - Hà Giang Xe Con -
23D-008.54 - Hà Giang Xe tải van -
11A-140.71 - Cao Bằng Xe Con -
97A-098.94 - Bắc Kạn Xe Con -
97A-099.61 - Bắc Kạn Xe Con -
22A-272.47 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-280.05 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-238.57 - Sơn La Xe Con -
28A-270.74 - Hòa Bình Xe Con -
20A-861.42 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-865.87 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-898.01 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-263.76 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-002.23 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-020.41 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-022.49 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-876.30 - Bắc Giang Xe Con -
98A-876.47 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.17 - Bắc Giang Xe Con -
98A-910.40 - Bắc Giang Xe Con -
98D-022.12 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-721.67 - Phú Thọ Xe Con -
19A-742.78 - Phú Thọ Xe Con -