Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-755.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-875.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-435.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-282.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-031.49 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-492.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-685.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-374.45 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.41 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-400.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-009.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |