Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26D-014.47 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21D-009.12 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20B-037.45 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-035.42 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14B-053.93 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98B-046.42 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-046.70 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19D-022.81 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99D-026.64 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-937.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.37 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.53 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-432.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.67 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-563.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.05 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-025.93 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-029.94 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 38D-022.61 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75D-010.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |