Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-950.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-014.87 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77D-009.71 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-010.46 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 47B-043.62 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-024.92 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.71 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-201.67 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60D-022.78 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-849.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-104.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71B-022.57 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-005.84 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 71D-005.97 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84B-021.54 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84D-007.71 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-008.31 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |