Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-036.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98D-021.75 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88C-315.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-024.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-950.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.34 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-486.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.50 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.74 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-156.74 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-018.51 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-015.90 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-237.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-049.05 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-026.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |