Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38D-020.50 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-022.62 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74A-279.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75B-030.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-030.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-011.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-967.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.64 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76A-333.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77D-009.48 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-217.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-586.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.71 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-014.24 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86B-027.04 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.31 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.71 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-163.52 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-015.81 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-399.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-512.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.97 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-218.45 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-568.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.67 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-759.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |