Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-395.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-406.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-451.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97B-016.75 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-018.53 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24B-019.02 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-008.48 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-009.07 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 12D-010.61 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14B-054.64 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-030.82 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98B-044.82 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.31 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98D-020.70 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99C-339.82 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.87 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34D-039.12 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-441.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.37 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89B-025.62 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17D-016.31 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |