Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90B-014.21 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.73 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-023.42 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38C-247.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.46 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-009.72 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-950.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.14 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-316.72 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.42 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92D-014.49 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76B-028.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-040.94 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-019.12 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.54 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86B-028.34 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-290.52 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-013.49 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-507.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.84 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-201.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.92 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-036.34 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |