Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70B-037.64 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70D-013.61 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-523.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-080.78 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-875.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-047.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51B-714.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-354.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-018.24 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63D-014.51 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71B-023.37 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-019.80 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67A-343.82 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-191.45 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.67 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-031.34 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 95B-016.97 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-026.51 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94D-008.73 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69D-007.02 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 69D-008.81 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |