Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69D-009.12 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 23C-090.05 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24A-320.72 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-131.49 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-086.02 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26D-016.60 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-016.74 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-224.53 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.03 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.37 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-124.76 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-864.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-266.12 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-268.23 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-007.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.87 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-719.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-803.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-316.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-974.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |