Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-594.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.04 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-382.17 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.02 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-284.71 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.93 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-392.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-162.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-433.52 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-013.80 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-325.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-215.81 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-576.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-147.73 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-164.91 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-097.70 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-014.21 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-814.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-818.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.37 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-010.24 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-751.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-632.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |