Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-380.04 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.27 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-178.52 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-179.32 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 69C-109.80 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23A-165.17 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-014.73 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 24C-168.03 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-021.72 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-011.37 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-163.52 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-015.57 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28C-125.54 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-866.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-016.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-889.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.93 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-732.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |