Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-270.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-342.71 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.01 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-439.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-026.41 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-503.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.05 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.71 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-508.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-468.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-179.73 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.37 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-234.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-505.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-537.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-556.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.80 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-687.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |