Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-687.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-025.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-371.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74C-145.21 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.71 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.17 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-392.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 79B-046.24 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-014.43 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-217.07 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-466.92 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.40 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.84 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-286.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.84 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47D-024.52 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 61K-532.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-636.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-080.48 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |