Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-340.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-343.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-343.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-403.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-411.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-009.72 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 27B-014.47 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-165.04 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-316.51 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-313.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-487.07 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-053.40 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17B-030.50 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-014.60 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36C-565.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |