Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-047.02 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-026.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 76B-029.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 86D-007.93 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-020.84 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81D-015.60 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-404.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.24 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-014.87 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93C-203.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.17 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-037.84 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-759.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.40 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-265.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-015.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-063.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |