Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-178.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-282.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62B-033.64 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63B-034.49 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84B-021.73 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-137.02 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-026.97 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67B-032.43 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 83C-134.05 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29D-639.52 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-170.10 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-090.94 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22A-282.80 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.32 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-117.34 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27A-131.67 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-226.73 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.41 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-265.80 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-877.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |