Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-320.57 - Thái Nguyên Xe Tải -
98A-869.02 - Bắc Giang Xe Con -
98A-870.40 - Bắc Giang Xe Con -
98A-872.30 - Bắc Giang Xe Con -
98A-873.49 - Bắc Giang Xe Con -
98A-875.91 - Bắc Giang Xe Con -
98A-883.76 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.67 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.87 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.12 - Bắc Giang Xe Con -
98A-906.73 - Bắc Giang Xe Con -
19C-273.54 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-860.20 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-868.41 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-883.41 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.97 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-946.05 - Hải Dương Xe Con -
34A-965.90 - Hải Dương Xe Con -
34C-433.21 - Hải Dương Xe Tải -
34C-433.64 - Hải Dương Xe Tải -
15K-426.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-432.91 - Hải Phòng Xe Con -
15K-436.50 - Hải Phòng Xe Con -
15K-448.73 - Hải Phòng Xe Con -
15K-469.20 - Hải Phòng Xe Con -
15K-492.13 - Hải Phòng Xe Con -
15K-497.10 - Hải Phòng Xe Con -
89A-534.07 - Hưng Yên Xe Con -
89A-546.71 - Hưng Yên Xe Con -
17A-496.45 - Thái Bình Xe Con -