Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-596.02 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-526.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-767.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-851.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-099.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-492.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-230.02 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-231.93 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-212.61 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-219.23 | - | Bến Tre | Xe Con | - |