Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-136.75 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84A-147.81 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-205.32 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-185.92 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-189.72 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-178.92 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65D-011.72 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-136.84 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-137.17 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-140.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-053.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-056.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-090.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-093.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-142.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-167.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-388.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-169.02 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.74 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11B-013.82 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24D-009.43 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-010.46 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25D-007.20 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-009.67 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21B-014.40 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-265.27 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20B-035.87 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-035.51 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12B-018.61 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |