Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-008.03 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14B-055.07 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-864.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-044.78 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 99A-865.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-888.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-457.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-360.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-030.45 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-013.52 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.04 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-299.37 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18D-017.13 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-464.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-471.80 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-018.03 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-575.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-523.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |