Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-543.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.87 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.76 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-047.80 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-681.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-250.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75B-029.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-032.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-315.62 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.54 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-364.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.14 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.52 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.37 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.31 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-233.50 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-008.53 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-010.43 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-326.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.74 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-285.07 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-043.50 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-386.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |