Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-386.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.81 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-524.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-526.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-846.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-280.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-073.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84B-023.14 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84D-006.49 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-009.47 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66B-026.40 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-332.72 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-192.48 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68D-010.03 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |