Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-836.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.72 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-746.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-663.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-016.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-035.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-203.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-490.30 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-377.31 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-140.91 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-114.40 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69B-014.50 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69B-015.84 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 23C-093.01 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-089.01 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24A-316.49 | - | Lào Cai | Xe Con | - |