Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-317.60 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-165.43 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-167.92 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-169.73 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-009.07 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26C-166.48 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20D-032.46 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-272.12 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-139.87 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.73 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-000.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-379.81 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-716.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-267.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-268.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.67 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-324.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-934.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |