Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-937.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-534.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-221.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-497.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.21 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.80 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.61 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.42 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-557.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.72 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-491.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-498.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |