Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-573.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.48 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-246.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-286.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.43 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.91 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-161.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-432.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-437.70 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-262.41 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-264.47 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.52 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-126.52 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-581.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.71 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-153.72 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-085.73 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-007.49 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-213.27 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.64 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-096.76 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-096.82 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-097.20 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-291.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |