Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-231.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-249.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-249.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-556.48 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-557.61 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-575.04 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-495.64 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-543.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.27 - Nghệ An Xe Con -
37K-575.49 - Nghệ An Xe Con -
38C-247.37 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-249.74 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-250.45 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73C-196.41 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-198.14 - Quảng Bình Xe Tải -
75A-394.82 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43C-323.47 - Đà Nẵng Xe Tải -
92C-265.71 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-328.93 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-179.61 - Quảng Ngãi Xe Tải -
77C-261.81 - Bình Định Xe Tải -
77C-264.17 - Bình Định Xe Tải -
78A-216.23 - Phú Yên Xe Con -
85B-016.49 - Ninh Thuận Xe Khách -
82B-023.80 - Kon Tum Xe Khách -
81B-030.40 - Gia Lai Xe Khách -
47A-814.49 - Đắk Lắk Xe Con -