Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-826.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-258.92 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-592.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-633.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-670.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-268.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-052.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-953.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-127.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-153.46 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-153.72 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-303.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.61 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-522.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |