Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
94C-083.97 - Bạc Liêu Xe Tải -
22A-274.80 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-316.50 - Lào Cai Xe Con -
26A-241.50 - Sơn La Xe Con -
26C-164.27 - Sơn La Xe Tải -
21A-223.93 - Yên Bái Xe Con -
21A-225.20 - Yên Bái Xe Con -
28A-267.90 - Hòa Bình Xe Con -
20A-875.60 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-312.03 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-321.78 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-267.90 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-272.04 - Lạng Sơn Xe Con -
14C-451.67 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-453.13 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-460.24 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-463.78 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-471.24 - Quảng Ninh Xe Tải -
19A-720.03 - Phú Thọ Xe Con -
19A-730.61 - Phú Thọ Xe Con -
19A-757.21 - Phú Thọ Xe Con -
19C-267.51 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-269.43 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-788.21 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-791.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-795.46 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-806.13 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-824.48 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-318.40 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-932.53 - Hải Dương Xe Con -