Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-948.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-544.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-242.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-560.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-494.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-374.32 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.27 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-377.67 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-193.42 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-148.51 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-393.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-440.60 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.92 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.75 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.52 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-326.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-224.60 | - | Phú Yên | Xe Con | - |