Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-434.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-437.76 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-457.94 - Hà Nội Xe Tải -
11D-011.42 - Cao Bằng Xe tải van -
97D-008.78 - Bắc Kạn Xe tải van -
97D-008.82 - Bắc Kạn Xe tải van -
26A-236.41 - Sơn La Xe Con -
20A-879.93 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-891.46 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-309.72 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-011.60 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-033.52 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-049.41 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-995.07 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-879.64 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.43 - Bắc Giang Xe Con -
88A-826.01 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-318.43 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
90A-291.97 - Hà Nam Xe Con -
90A-294.81 - Hà Nam Xe Con -
36K-250.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-256.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.01 - Thanh Hóa Xe Con -
75A-388.61 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
77A-368.10 - Bình Định Xe Con -
86A-327.76 - Bình Thuận Xe Con -
81D-014.60 - Gia Lai Xe tải van -