Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-397.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-444.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-131.70 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25D-009.45 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-239.05 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-229.94 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-864.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-020.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-278.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-022.84 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-792.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |