Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-794.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15D-055.54 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90C-155.84 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-233.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-047.45 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38D-020.23 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-022.05 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74A-283.74 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.01 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.23 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43B-065.73 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-012.20 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 86B-027.42 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.93 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81D-014.97 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-417.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |