Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-421.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-521.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.42 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.49 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-587.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-595.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61B-047.21 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.76 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-773.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-047.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-115.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-126.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-328.03 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 67B-031.97 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68D-008.93 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-524.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-200.41 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |