Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69D-008.31 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29B-661.71 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-626.57 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-628.03 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.73 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-168.72 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-009.32 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11A-137.76 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-139.27 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-097.01 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22C-113.53 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.67 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-011.13 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 22D-011.87 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 25D-006.57 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26D-014.71 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-259.82 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-314.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.93 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-264.49 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-007.61 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-007.81 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-007.97 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-870.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |