Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-696.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-020.48 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-010.78 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-014.04 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-012.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-943.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-030.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-368.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82B-020.70 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-456.46 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-753.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-032.80 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93D-011.05 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70B-035.81 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-519.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-520.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |